Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "biến mất" (1)

biến mất
Tiếng Anh Động từDisappear
Từ vựng của tôi
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf, off the coast of Iran.

swap_horiz Từ liên quan "biến mất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "biến mất" (2)

Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf.
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
The positioning signal completely disappeared over the Persian Gulf, off the coast of Iran.